anders celsius

anders celsius

Anders Celsius invented the centigrade temperature scale.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Anders Celsius (1701–1744): Nhà thiên văn học người Thụy Điển, người đã phát minh ra nhiệt kế bách phân (thang đo Celsius). Tên của ông được dùng để đặt cho thang đo nhiệt độ phổ biến hiện nay.

dụ sử dụng
  • (Anders Celsius nhà khoa học đầu tiên đề xuất thang đo nhiệt độ 100 bậc.)
  • (Nhiệt kế Celsius được Anders Celsius giới thiệu vào năm 1742.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thang đo Celsius (°C): Hệ thống đo nhiệt độ do Anders Celsius phát minh, với 0°C điểm đóng băng 100°C điểm sôi của nướcáp suất tiêu chuẩn.
    • Nước sôi ở 100°C theo thang đo Celsius. (Nước sôi ở 100°C theo thang đo Celsius.)
Biến thể từ gần giống
  • Celsius (adj): thuộc về thang đo nhiệt độ Celsius.
    • Nhiệt độ hôm nay 30 độ Celsius. (Nhiệt độ hôm nay 30 độ C.)
  • Độ C (°C): ký hiệu viết tắt của thang đo Celsius.
Từ đồng nghĩa
  • Thang bách phân: tên gọi khác của thang đo Celsius, do Anders Celsius phát minh.
  • Nhiệt kế bách phân: dụng cụ đo nhiệt độ dựa trên thang Celsius.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiệt kế Celsius: nhiệt kế sử dụng thang đo do Anders Celsius tạo ra.
    • Ông ấy dùng nhiệt kế Celsius để đo nhiệt độ phòng.
      (Ông ấy dùng nhiệt kế Celsius để đo nhiệt độ phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Anders Celsius", nhưng cụm từ "theo thang Celsius" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.